let's go

/ˈlɛt/
Cụm từ
  1. Lời chúc đi, đặc biệt như một lời cổ vũ thể hiện sự khích lệ.
    Hortative of go, particularly as a cheer expressing encouragement.
    Let's go to the beach next Saturday.
    Chúng ta hãy đi đến bãi biển vào thứ bảy tới.
  2. Hãy để chúng tôi bắt đầu hoặc bắt đầu. (lời kêu gọi thực hiện kế hoạch)
    Let us begin or get started. (a call to put a plan into action)
  3. (thông tục) Nhanh lên; nhanh lên.
    (colloquial) Hurry up; be quick.
    Let's go, practice starts in five minutes.
    Đi thôi, năm phút nữa buổi tập sẽ bắt đầu.
  4. (thông tục) Đưa nó lên. (kích động đánh nhau)
    (colloquial) Bring it on. (an incitement to fight)
    You think you're so tough, huh? Let's go then!
    Bạn nghĩ mình cứng cỏi lắm phải không? Vậy thì đi thôi!
🎬 Nghe “let's go” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish